low gear
Định nghĩa
Danh từ: Số thấp (số đầu tiên) trong hộp số của xe cơ giới, có tỷ số truyền thấp nhất; được dùng để khởi động xe và di chuyển ở tốc độ chậm.
Ví dụ sử dụng
- (Khi lái xe lên dốc, bạn nên dùng số thấp để có thêm lực.)
- (Chiếc xe bắt đầu di chuyển êm ái ở số thấp.)
- (Anh ấy chuyển sang số thấp để vượt qua con đường lầy lội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in low gear": ở trạng thái sử dụng số thấp.
- The truck climbed the steep hill in low gear. (Chiếc xe tải leo lên ngọn đồi dốc ở số thấp.)
"shift into low gear": chuyển sang số thấp.
- You need to shift into low gear before descending the slope. (Bạn cần chuyển sang số thấp trước khi xuống dốc.)
"stay in low gear": tiếp tục ở số thấp.
- It's better to stay in low gear when driving in heavy traffic. (Tốt hơn là nên ở số thấp khi lái xe trong giao thông đông đúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Gear (n): số, bánh răng (nói chung).
- The car has six gears. (Chiếc xe có sáu số.)
- High gear (n): số cao (số có tỷ số truyền cao, dùng cho tốc độ nhanh).
- On the highway, you should use high gear. (Trên đường cao tốc, bạn nên dùng số cao.)
Từ đồng nghĩa
- First gear: số một (thường được dùng thay thế cho "low gear" trong xe số tay).
- Bottom gear: số thấp nhất (thuật ngữ không chính thức, thường dùng trong Anh Anh).
Các cụm từ liên quan
"in low gear" (adv): ở trạng thái số thấp.
- The engine runs more efficiently in low gear at low speeds. (Động cơ chạy hiệu quả hơn ở số thấp tại tốc độ thấp.)
"change to low gear": thay đổi sang số thấp.
- Change to low gear when towing a heavy load. (Chuyển sang số thấp khi kéo một tải nặng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "low gear". Tuy nhiên, có thể tham khảo cụm từ ẩn dụ:
- "to be in low gear" (nghĩa bóng): ở trạng thái chậm chạp, kém hiệu quả.
- The project is still in low gear due to lack of funding. (Dự án vẫn ở trạng thái chậm chạp do thiếu kinh phí.)